Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Річка

Đây là danh từ giống cái. Nhiều thành phố của Ukraine được xây dựng dọc theo các con sông lớn, vốn từng được sử dụng cho thương mại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця річка занадто глибока для безпечного купання

Con sông này quá sâu để bơi lội an toàn.

На березі річки стояв старий дерев'яний човен

Một chiếc thuyền gỗ cũ đứng trên bờ sông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí