Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Земля

Từ này có hai nghĩa: nó chỉ hành tinh Trái Đất và cũng chỉ đất đai hoặc mặt đất dưới chân bạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На цій землі фермери вирощують пшеницю та соняшник

Nông dân trồng lúa mì và hoa hướng dương trên vùng đất này

Після довгого плавання моряки нарешті побачили землю

Sau một chuyến đi biển dài, các thủy thủ cuối cùng cũng đã nhìn thấy đất liền

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí