Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Яблуко

Táo là một trong những loại trái cây phổ biến nhất ở Ukraine. Từ này tuân theo các quy tắc giống đực/giống cái/trung tính tiêu chuẩn; 'яблуко' là giống trung tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це червоне яблуко дуже солодке та соковите

Quả táo đỏ này rất ngọt và mọng nước

Вона поклала стигле яблуко в сумку

Cô ấy đã đặt một quả táo chín vào túi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí