Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Апельсин

Từ này đề cập đến loại trái cây có múi. Giống như 'chuối', đây là một loại trái cây nhập khẩu trở nên rất phổ biến vào thế kỷ 20.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я купив один апельсин для приготування соку

Tôi đã mua một quả cam để làm nước ép

Цей соковитий апельсин легко чиститься

Quả cam mọng nước này dễ bóc vỏ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí