Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Картопля

Thường được gọi là 'bánh mì thứ hai' ở Ukraine, khoai tây là một phần cơ bản của chế độ ăn uống. Chúng được dùng trong súp, bánh bao và các món ăn kèm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Смажена картопля є популярною стравою в Україні

Khoai tây chiên là một món ăn phổ biến ở Ukraine

Вчора ми викопали всю картоплю на городі

Hôm qua chúng tôi đã đào tất cả khoai tây trong vườn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí