Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Коричневий

Từ này bắt nguồn từ 'кориця' (quế), mang lại sắc thái ấm áp. Nó dùng cho đồ vật, mắt hoặc tóc, mặc dù 'карий' cụ thể hơn cho mắt nâu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Коричневий ремінь добре пасує до цих штанів.

Thắt lưng nâu hợp với chiếc quần này.

Ведмідь має густе коричневе хутро.

Con gấu có bộ lông nâu dày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí