Tìm hiểu thêm về từ này
Срібний
Tính từ này đề cập đến kim loại bạc hoặc màu sắc kim loại sáng bóng của nó. Nó thường được dùng để mô tả màu tóc ở người cao tuổi hoặc ánh trăng phản chiếu trên mặt nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Срібний ланцюжок був подарунком від бабусі.
Dây chuyền bạc là món quà từ bà.
На столі лежали дорогі срібні ложки.
Những chiếc thìa bạc đắt tiền nằm trên bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.