Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Срібний

Tính từ này đề cập đến kim loại bạc hoặc màu sắc kim loại sáng bóng của nó. Nó thường được dùng để mô tả màu tóc ở người cao tuổi hoặc ánh trăng phản chiếu trên mặt nước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Срібний ланцюжок був подарунком від бабусі.

Dây chuyền bạc là món quà từ bà.

На столі лежали дорогі срібні ложки.

Những chiếc thìa bạc đắt tiền nằm trên bàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí