Tìm hiểu thêm về từ này
Золотий
Từ này mô tả những thứ thực sự làm bằng vàng hoặc chỉ có màu sắc của nó. Theo nghĩa bóng, nó mô tả thứ gì đó có giá trị hoặc chất lượng cao, như 'đôi tay vàng' cho một người thợ thủ công.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Золотий перстень блищав на її пальці.
Một chiếc nhẫn vàng lấp lánh trên ngón tay cô ấy.
Осінній ліс виглядає наче золотий сад.
Rừng mùa thu trông như một khu vườn vàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.