🍳
Nhà bếp & Nấu ăn
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng nhà bếp và nấu ăn
🧁
Bake Nướng
🥣 Bowl Bát
🔪 Chop Cắt nhỏ
🪜 Cupboard Tủ
🧼 Dishwasher Máy rửa bát
🍴 Fork Dĩa
🧊 Freezer Tủ đông
🧊 Fridge Tủ lạnh
🍳 Fry Chiên
🍷 Glass Cốc
🔪 Knife Con dao
📻 Microwave Lò vi sóng
🔥 Oven Lò nướng
🥘 Pan Pan
🍽️ Plate Đĩa
📝 Recipe Công thức
🍕 Slice Lát
🥄 Spoon Thìa
🧑🍳 Stove Bếp
🍞 Toaster Máy nướng bánh mì
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.