Tìm hiểu thêm về từ này
Oven
Một ngăn kín được sử dụng để làm nóng, nướng hoặc quay thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The roast is in the oven.
Turn off the oven after use.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.