Tìm hiểu thêm về từ này
Slice
Một miếng mỏng, rộng của thực phẩm được cắt từ một phần lớn hơn. Thường dùng cho bánh mì hoặc bánh ngọt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Would you like a slice of pizza?
Slice the bread very thin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.