Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chop

Cắt thứ gì đó thành các miếng bằng những nhát dao sắc bén lặp đi lặp lại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Chop the onions into small pieces.

Hãy cắt nhỏ hành tây thành những miếng nhỏ.

Be careful when you chop vegetables.

Hãy cẩn thận khi cắt rau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí