Tìm hiểu thêm về từ này
Cupboard
Một món đồ nội thất có cửa và kệ, dùng để lưu trữ. Trong nhà bếp, nó chứa đồ ăn hoặc bát đĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The plates are in the cupboard.
Những chiếc đĩa ở trong tủ.
Check the cupboard for some snacks.
Hãy kiểm tra tủ xem có chút đồ ăn nhẹ nào không.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.