Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Discount

Một khoản giảm giá là sự giảm bớt so với giá gốc của một mặt hàng. Nó thường được biểu thị dưới dạng phần trăm hoặc một số tiền cụ thể được trừ đi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

They are offering a huge discount on winter coats.

Can I get a student discount with this ID?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí