Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Queue

Một hàng đợi là một nhóm người đang chờ đợi một điều gì đó, chẳng hạn như thanh toán tại cửa hàng. Ở Mỹ, nó thường được gọi là "line".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

There was a long queue at the checkout counter.

Please join the back of the queue.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí