Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Haggle

Thương lượng có nghĩa là tranh luận hoặc đàm phán về giá của một thứ gì đó cho đến khi đạt được thỏa thuận. Điều này đòi hỏi sự tự tin và kiên nhẫn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He managed to haggle the price down by ten dollars.

It is normal to haggle at the flea market.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí