Tìm hiểu thêm về từ này
Window-shopping
Window-shopping là hoạt động ngắm nhìn các mặt hàng trong cửa sổ cửa hàng mà không có ý định mua bất kỳ thứ gì. Đây là một hoạt động giải trí phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We went window-shopping downtown on Saturday afternoon.
Window-shopping is a great way to save money.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.