Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fever

Sốt là tình trạng nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường. Đây thường là dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn đang chống lại một bệnh nhiễm trùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Drink plenty of water to reduce the fever.

Uống nhiều nước để giảm sốt.

The child has a very high fever tonight.

Đứa trẻ bị sốt rất cao vào tối nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí