Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Insurance

Bảo hiểm y tế là một loại hình bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế và phẫu thuật. Nó giúp giảm bớt chi phí chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Does your insurance cover dental work?

Bảo hiểm của bạn có bao gồm chi phí nha khoa không?

Please show your insurance card at reception.

Vui lòng出示 thẻ bảo hiểm của bạn tại quầy tiếp tân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí