Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Appointment

Một cuộc hẹn là sự sắp xếp để gặp một chuyên gia vào một thời điểm cụ thể. Nó cần thiết cho các cuộc thăm khám bác sĩ không khẩn cấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I need to cancel my medical appointment.

Tôi cần hủy cuộc hẹn y tế của mình.

Your appointment is scheduled for ten o'clock.

Cuộc hẹn của bạn được lên lịch vào lúc mười giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí