Tìm hiểu thêm về từ này
Blood pressure
Đây là áp suất của máu trong hệ tuần hoàn. Nó được đo bằng hai con số: tâm thu và tâm trương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The nurse measured my blood pressure today.
Bác sĩ đã đo huyết áp của tôi hôm nay.
Exercise helps maintain healthy blood pressure.
Tập thể dục giúp duy trì huyết áp khỏe mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.