Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hyperbole

Hyperbole là một sự phóng đại có chủ đích, được sử dụng để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng tu từ. Nó không được hiểu theo nghĩa đen mà nhằm truyền tải những cảm xúc mạnh mẽ hoặc tạo ra một ấn tượng sâu sắc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

When she said she had a million things to do, she was clearly using hyperbole.

Khi cô ấy nói rằng mình có cả triệu việc phải làm, rõ ràng cô ấy đang phóng đại.

Hyperbole is a common tool in satire to emphasize the absurdity of a situation.

Phóng đại là một công cụ phổ biến trong châm biếm để nhấn mạnh sự phi lý của một tình huống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí