Tìm hiểu thêm về từ này
Prologue
Lời mở đầu là phần giới thiệu của một tác phẩm văn học hoặc vở kịch. Nó thường cung cấp bối cảnh cần thiết, thiết lập giọng điệu hoặc giới thiệu một chủ đề sẽ được phát triển xuyên suốt câu chuyện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The prologue provides essential background information about the family's history.
Phần mở đầu cung cấp thông tin nền tảng quan trọng về lịch sử của gia đình.
I usually skip the introduction, but the prologue of this novel is actually very exciting.
Tôi thường bỏ qua phần giới thiệu, nhưng lời tựa của cuốn tiểu thuyết này thực sự rất hấp dẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.