Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Antagonist

Một nhân vật phản diện là một nhân vật, nhóm nhân vật hoặc lực lượng đối lập với nhân vật chính hoặc nhân vật trung tâm. Họ thường là 'kẻ phản diện' của câu chuyện, mặc dù họ cũng có thể là một nhân vật bị hiểu lầm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A strong antagonist should have motivations that the reader can almost understand.

Một kẻ phản diện mạnh mẽ nên có những động lực mà người đọc có thể gần như hiểu được.

In this thriller, the antagonist is a mysterious figure who operates from the shadows.

Trong bộ phim giật gân này, nhân vật phản diện là một hình tượng bí ẩn, hoạt động từ bóng tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí