Tìm hiểu thêm về từ này
Draft
Bản nháp là phiên bản sơ khai của một tác phẩm viết. Đây là giai đoạn đầu tiên của quá trình sáng tạo, nơi tác giả tập trung vào việc ghi lại ý tưởng trước khi tinh chỉnh ngôn ngữ và cấu trúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My first draft is always a mess, but the core ideas are usually there.
Bản nháp đầu tiên của tôi luôn lộn xộn, nhưng những ý tưởng cốt lõi thường đã có sẵn.
She sent the rough draft to her editor to get some initial feedback on the structure.
Cô ấy đã gửi bản nháp cho biên tập viên của mình để nhận được một số phản hồi ban đầu về cấu trúc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.