Tìm hiểu thêm về từ này
North
Đây là một trong bốn hướng chính, ngược lại với hướng Nam. Trong tiếng Việt, nó được dùng để chỉ vị trí địa lý của một quốc gia hoặc vùng miền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Canada is north of the United States.
Canada nằm ở phía bắc của Hoa Kỳ.
Walk north to reach the river.
Đi bộ về phía bắc để đến con sông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.