Tìm hiểu thêm về từ này
Behind
Chỉ vị trí ở mặt lưng hoặc phần khuất phía sau của một người, vật hoặc tòa nhà. Nó ngược lại với vị trí phía trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The garden is behind the house.
Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà.
Park behind the blue car.
Đỗ xe ở phía sau chiếc xe màu xanh dương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.