Tìm hiểu thêm về từ này
Next to
Chỉ vị trí ngay sát cạnh một người hoặc vật nào đó. Nó diễn tả sự tiếp giáp về mặt vị trí theo chiều ngang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The cafe is next to the bank.
Quán cà phê nằm kế bên ngân hàng.
Sit next to me, please.
Làm ơn hãy ngồi kế bên tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.