Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Roundabout

Một kiểu giao lộ hình tròn nơi các phương tiện di chuyển theo một chiều quanh một đảo trung tâm. Ở miền Nam Việt Nam, từ này còn được gọi là bùng binh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Take the second exit at the roundabout.

Đi ra ở lối ra thứ hai tại vòng xoay.

The roundabout was very busy.

Vòng xoay lúc đó rất đông đúc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí