Tìm hiểu thêm về từ này
The Aesthetic
Từ này dùng để chỉ các nguyên tắc về cái đẹp và sự đánh giá về nghệ thuật. Nó mô tả vẻ bề ngoài và phong cách thị giác của một thiết kế hoặc không gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Her aesthetic is modern.
Phong cách thẩm mỹ của cô ấy rất hiện đại.
The aesthetic is pleasing.
Tính thẩm mỹ thật dễ chịu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.