Tìm hiểu thêm về từ này
The Layout
Sơ đồ bố trí là cách sắp xếp các phòng, đồ đạc hoặc các bộ phận trong một không gian nhất định. Nó tập trung vào tính công năng và sự thuận tiện khi sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Check the room layout.
Kiểm tra sơ đồ bố trí căn phòng.
The layout is efficient.
Sơ đồ bố trí rất hiệu quả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.