Tìm hiểu thêm về từ này
The Urban Planning
Quá trình thiết kế và kiểm soát việc sử dụng đất cũng như hạ tầng trong thành phố. Nó bao gồm việc sắp xếp nhà ở, giao thông và không gian xanh một cách khoa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Study urban planning.
Nghiên cứu về quy hoạch đô thị.
Good urban planning helps cities.
Quy hoạch đô thị tốt giúp ích cho các thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.