Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

To Construct

Hành động lắp ghép vật liệu và các bộ phận để tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh như nhà cửa hay cầu đường. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác kỹ thuật và tuân thủ thiết kế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Construct the wall carefully.

Xây dựng bức tường một cách cẩn thận.

They construct houses quickly.

Họ xây dựng những ngôi nhà rất nhanh chóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí