Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rouge

Rouge được dùng cho mọi sắc thái của màu đỏ. Nó cũng được dùng trong các cụm từ như "rouge à lèvres" (son môi).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle porte une jolie robe rouge pour la fête.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đẹp để dự tiệc.

J'aime manger une grosse pomme rouge.

Tôi thích ăn một quả táo đỏ to.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí