Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Marron

Marron là từ bất biến — không thay đổi hình thức. Chủ yếu dùng cho đồ vật, trong khi "brun" dùng cho tóc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'ai acheté des chaussures marron pour l'automne.

Tôi đã mua đôi giày màu nâu cho mùa thu.

La table du salon est en bois marron.

Cái bàn phòng khách được làm bằng gỗ màu nâu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí