Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vert foncé

Vert foncé kết hợp "vert" (xanh) với "foncé" (đậm). Các màu ghép không thay đổi hình thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'aime beaucoup cette forêt de couleur vert foncé.

Tôi rất thích khu rừng màu xanh đậm này.

Il a acheté une voiture vert foncé.

Anh ấy đã mua một chiếc xe màu xanh đậm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí