Tìm hiểu thêm về từ này
Rose
Rose có nghĩa là "hồng" (màu sắc) và "hoa hồng" (loại hoa).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ma fleur préférée est la rose rose.
Bông hoa yêu thích của tôi là hoa hồng màu hồng.
Le ciel devient rose pendant le coucher du soleil.
Bầu trời chuyển sang màu hồng lúc hoàng hôn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.