Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La main

"La main" là giống cái. Dùng trong các thành ngữ như "à la main" (bằng tay) và "serrer la main" (bắt tay).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il lève la main pour poser une question au professeur.

Anh ấy giơ tay để hỏi giáo viên một câu hỏi.

Elle tient le sac avec sa main gauche.

Cô ấy cầm túi bằng tay trái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí