Tìm hiểu thêm về từ này
Le menton
Le menton là phần dưới của khuôn mặt. Đây là một từ hữu ích để mô tả con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il a une petite tache de chocolat sur le menton.
Anh ấy có một vết socola nhỏ trên cằm.
Le vieil homme frotte son menton en réfléchissant.
Người đàn ông lớn tuổi xoa cằm khi suy nghĩ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.