Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La jambe

"La jambe" chỉ toàn bộ chân. "Casser la jambe" nghĩa đen là gãy chân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle a mal à la jambe après la course.

Chân cô ấy đau sau cuộc đua.

Le pantalon est trop long pour ma jambe.

Quần dài quá so với chân tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí