Tìm hiểu thêm về từ này
Le ventre
Le ventre chỉ vùng bụng. "Mal au ventre" có nghĩa là đau bụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le chat dort sur le ventre sur le canapé.
Con mèo nằm ngủ trên bụng trên ghế sofa.
J'ai mal au ventre parce que j'ai trop mangé.
Bụng tôi đau vì tôi đã ăn quá nhiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.