Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le ventre

Le ventre chỉ vùng bụng. "Mal au ventre" có nghĩa là đau bụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le chat dort sur le ventre sur le canapé.

Con mèo nằm ngủ trên bụng trên ghế sofa.

J'ai mal au ventre parce que j'ai trop mangé.

Bụng tôi đau vì tôi đã ăn quá nhiều.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí