Tìm hiểu thêm về từ này
Le lapin
Le lapin vừa là vật nuôi vừa là món ăn truyền thống của Pháp (thỏ sốt mù tạt).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le lapin mange une carotte orange dans sa cage.
Con thỏ đang ăn một củ cà rốt cam trong chuồng của nó.
Il y a un lapin blanc caché sous la table.
Có một chú thỏ trắng ẩn dưới bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.