Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'éléphant

L'éléphant là giống đực. Thường dùng trong thành ngữ "avoir une mémoire d'éléphant" (có trí nhớ tốt như voi).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'éléphant utilise sa trompe pour boire de l'eau.

Con voi dùng vòi để uống nước.

Cet éléphant est vraiment énorme et très impressionnant.

Con voi này thực sự khổng lồ và rất ấn tượng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí