Tìm hiểu thêm về từ này
Le lion
Le lion được phát âm là "lee-on." Con cái là "la lionne."
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le lion est le roi des animaux dans la savane.
Sư tử là vua của các loài vật trong vùng savanna.
Nous avons vu un lion pendant notre visite au zoo.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con sư tử trong chuyến tham quan sở thú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.