Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le singe

Le singe bao gồm cả khỉ và vượn. "Faire le singe" nghĩa là làm trò hề.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le singe grimpe vite aux arbres pour manger des bananes.

Con khỉ leo cây nhanh chóng để ăn chuối.

Il y a un singe très drôle qui fait des grimaces.

Có một con khỉ rất hài hước đang làm bộ mặt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí