Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Traité

Một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh của Liên minh Châu Âu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Les dirigeants ont signé un traité de paix.

Le traité favorise les échanges commerciaux.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí