Tìm hiểu thêm về từ này
L'Amendement
Một sự thay đổi hoặc bổ sung chính thức đối với một văn bản pháp lý hoặc dự luật. Động từ là "amender".
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'amendement a été adopté à l'unanimité.
Le député a déposé un amendement technique.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.