Tìm hiểu thêm về từ này
Le Président
Người đứng đầu nhà nước trong một nền cộng hòa. Tại Pháp, Tổng thống nắm giữ quyền hành pháp đáng kể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le Président prononce un discours à la nation.
Le Président nomme le Premier ministre.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.