Tìm hiểu thêm về từ này
Le Sénateur
Một thành viên của Thượng viện. Thuật ngữ cho một nữ thượng nghị sĩ là la sénatrice.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le sénateur propose un nouvel amendement.
Les sénateurs débattent de la réforme budgétaire.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.