Tìm hiểu thêm về từ này
Ensoleillé
Ensoleillé bắt nguồn từ "soleil" (mặt trời). Được dùng để mô tả thời tiết nắng hoặc một địa điểm tràn ngập ánh nắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le temps est ensoleillé, c'est une journée parfaite.
Thời tiết nắng đẹp, đây là một ngày hoàn hảo.
Nous partons en pique-nique car le temps est ensoleillé.
Chúng tôi đi dã ngoại vì thời tiết nắng đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.